Bỏ qua đến nội dung
CFD Brokers2026

Cạnh nhau

Alpari vs FxPro

Alpari vs FxPro — So sánh trực tiếp về chi phí, quy định, đòn bẩy, nền tảng và lịch sử hoạt động.

In short. Choose Alpari if bạn có $500+ và muốn giá Pro ECN dựa trên hoa hồng ~$7,50/lot với 27 năm lịch sử hoạt động. Choose FxPro if bạn là khách lẻ EU hoặc UK và muốn bao phủ tier-1 kép (FCA + CySEC) tại một broker.

Pros and cons

Alpari

Pros

  • 27 năm hoạt động (thành lập 1998)lâu đời hơn phần lớn sàn lẻ hiện nay
  • Pro ECN: spread điển hình 0,1–0,4 + $5 khứ hồi ≈ $7,50/lot — cấp có hoa hồng cạnh tranh
  • Tài khoản Standard từ $50 (spread „từ” ~1,2 pip, không hoa hồng)

Cons

  • Chỉ được cấp phép bởi pháp nhân offshore (Mauritius / St. Vincent) sau khi mất giấy phép FCA năm 2015không có cơ quan quản lý tier-1, không có bảo vệ tương đương FSCS
  • Cấp Pro ECN yêu cầu nạp tối thiểu $500không phù hợp cho tài khoản nhỏ
  • Phí không hoạt động $10/tháng sau kỳ không giao dịch
  • Không khả dụng tại 38 vùng lãnh thổ (toàn bộ EU + Anh, Mỹ, Nhật, Canada, Ấn Độ, Myanmar, các nước bị trừng phạt OFAC)

FxPro

Pros

  • Bốn cơ quan quản lý đa dạng (FCA, CySEC, FSCA, SCB) và hơn 18 năm hoạt động
  • cTrader / Raw: spread điển hình ~0,3 + $7 khứ hồi ≈ $10/lot — định giá ECN minh bạch

Cons

  • Tài khoản MT4/MT5 Standard chỉ theo spread ở ~1,2 pip điển hìnhdùng cTrader hoặc Raw cho mô hình có hoa hồng
  • Pháp nhân FCA chỉ dành cho khách Anh; khách lẻ ngoài Anh sẽ được định tuyến sang CySEC hoặc SCB offshore
  • Phí không hoạt động $15/tháng sau 6 tháng không giao dịch
  • Không nhận cư dân Mỹ, Iran hoặc Canada (sàn cho biết có thêm hạn chế khác nhưng không liệt kê)

Who should choose which

Choose Alpari if:

  • Bạn có $500+ và muốn giá Pro ECN dựa trên hoa hồng ~$7,50/lot với 27 năm lịch sử hoạt động
  • Bạn ở khu vực ngoài EU/UK/US/Nhật/Canada nơi pháp nhân MISA (Comoros) của Alpari nhận bạn
  • Bạn muốn truy cập đòn bẩy cao offshore (lên tới 1:3000 trên Standard) tại một thương hiệu retail truyền thống

Choose FxPro if:

  • Bạn là khách lẻ EU hoặc UK và muốn bao phủ tier-1 kép (FCA + CySEC) tại một broker
  • Bạn day-trade hoặc scalp và mở tài khoản cTrader hoặc Raw Spread~$10/lot khứ hồi cạnh tranh với các đồng nghiệp ECN-focused
  • Bạn muốn thanh toán bằng tiền tệ bản địa CHF, PLN, AUD hoặc ZARphạm vi ví fiat rộng nhất trong danh sách
  • Bạn có $100+ và coi trọng lịch sử hoạt động (20 năm, công ty mẹ niêm yết)
  • Bạn muốn nạp tiền crypto (BTC, ETH, USDT) bên cạnh thẻ và chuyển khoản ngân hàng

Sự kiện cạnh nhau

Phán quyết ngắn gọn

FxPro dẫn đầu

Alpari
dẫn đầu ở 2 tiêu chí
FxPro
dẫn đầu ở 3 tiêu chí

Chi phí thấp hơn mỗi lot

Alpari: $7.50/lot, FxPro: $10.00/lot. Lower at Alpari.

Alpari$7.50/lotDẫn đầu
FxPro$10.00/lot

Tốt hơn cho người mới

Alpari: $500, FxPro: $100. Smaller minimum at FxPro.

Alpari$500
FxPro$100Dẫn đầu

Đòn bẩy bán lẻ cao hơn

Alpari: 1:1000, FxPro: 1:500. Higher leverage at Alpari.

Alpari1:1000Dẫn đầu
FxPro1:500

Phạm vi quản lý mạnh hơn

Alpari: MISA, FxPro: FCA, CySEC, SCB, FSCA. Stronger licensing at FxPro.

AlpariMISA
FxProFCA, CySEC, SCB, FSCADẫn đầu

Lựa chọn nền tảng rộng hơn

Alpari: MetaTrader 4, MetaTrader 5, FxPro: MetaTrader 4, MetaTrader 5, cTrader, FxPro Edge. Wider platform choice at FxPro.

AlpariMetaTrader 4, MetaTrader 5
FxProMetaTrader 4, MetaTrader 5, cTrader, FxPro EdgeDẫn đầu

Frequently asked

Which is better — Alpari or FxPro?+

Across our 5 dimensions: Alpari leads in 2, FxPro in 3, ties: 0. Overall verdict: FxPro. Full breakdown below.

Which broker has lower fees?+

Cost-per-lot in our calculation: Alpari — $7.50, FxPro — $10.00. Lower at Alpari.

Which is better for beginners?+

Minimum deposit: Alpari — $$500, FxPro — $$100. Easier onboarding at FxPro.

What trading platforms do they offer?+

Alpari: MetaTrader 4, MetaTrader 5. FxPro: MetaTrader 4, MetaTrader 5, cTrader, FxPro Edge.

Who regulates each broker?+

Alpari: MISA. FxPro: FCA, CySEC, SCB, FSCA.

Also compared

Theo dõi bởiCập nhật